chồm chộp

chồm chộp

Đứa trẻ ăn chồm chộp như chưa bao giờ được ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn uống một cách thô tục, không trật tự, thường phát ra tiếng động như lợn: "chồm chộp" mô tả hành động ăn uống vội vàng, không nhã nhặn, đặc biệt khi ăn bằng miệng phát ra âm thanh ồn ào.
dụ sử dụng
  • (Con lợn đang ăn cám một cách ồn ào, thô bạo.)
  • (Anh ta ăn cháo rất vội vàng, phát ra tiếng động lớn, không lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồm chộp ăn": nhấn mạnh hành động ăn uống thô tục.

    • Bọn trẻ chồm chộp ăn bánh như chưa từng được ăn. (Bọn trẻ ăn bánh rất vội vàng, không phép tắc.)
  • "chồm chộp uống": uống một cách ồn ào, không kiểm soát.

    • Ông ta chồm chộp uống nước từ vòi. (Ông ta uống nước trực tiếp từ vòi, phát ra tiếng ồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chộp (động từ): bắt lấy nhanh, vồ lấy.

    • Con mèo chộp lấy con chuột. (Con mèo bắt nhanh con chuột.)
  • Chồm (động từ): lao tới, nhào tới.

    • chồm lên bàn lấy đồ. ( lao tới bàn để lấy đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ồm ộp: ăn uống phát ra tiếng động lớn, không lịch sự.

    • ăn ồm ộp như lợn. ( ăn phát ra tiếng ồn như lợn.)
  • Ngấu nghiến: ăn nhanh, mạnh mẽ, thường phát ra tiếng động.

    • Thằng ngấu nghiến hết cái bánh. (Thằng ăn nhanh hết cái bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn như chồm chộp: ăn uống thô tục, không văn hóa.
    • ăn như chồm chộp, không biết phép tắc cả. ( ăn uống rất thô lỗ, không lịch sự.)

Từ chứa "chồm chộp"